Tài nguyên dạy học

Liên kết các Website

  • (XEM ẢNH TẠI ĐÂY)
    (ĐỖ VĂN SÁNG)

THƯ VIỆN VIOLET

violet.jpg
tlviolet.jpg
baigiang.jpg
giaoan.jpg
dethi.jpg
“lophoc.jpg
“daotao.jpg

BÁO THỂ THAO

Thành viên trực tuyến

10 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • CẢM ƠN QUÝ THẦY CÔ GIÁO VÀ CÁC EM HỌC SINH ĐÃ TRUY CẬP VÀO WEBSITE CỦA ĐỖ VĂN SÁNG GIÁO VIÊN TRƯỜNG THCS NGUYỄN HUỆ- ĐAI LÃNH- ĐẠI LỘC- QUẢNG NAM. RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ ĐÓNG GÓP CỦA QUÝ VỊ. XIN TRÂN TRỌNG CẢM ƠN!

    english 6

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: suu tam
    Người gửi: Võ Thị Hoa Phượng (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:50' 16-05-2009
    Dung lượng: 8.9 MB
    Số lượt tải: 39
    Số lượt thích: 0 người
    WELCOME
    TEACHERS TO OUR
    CLASS
    JUMBLED WORDS
    -TORPS =
    -LIETOSEVIN =
    -SUCIM =
    -BELVALYLOL =
    -MAGE =
    -BOLFATOL =
    SPORT
    TELEVISION
    MUSIC
    VOLLEYBALL
    GAME
    FOOTBALL
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2

    I. Vocabulary :
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2
    I. Vocabulary :
    -(to) swim :
    Bơi lội
    I. Vocabulary
    (to) swim : Bơi lội
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2
    -(to) play badminton :
    Chơi cầu lông
    I. Vocabulary
    -(to) swim : Bơi lội
    -(to) play badminton : Chơi cầu lông


    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2
    -(to) skip :
    Nhảy dây
    I. Vocabulary
    -(to) swim : Bơi lội
    -(to) play badminton : Chơi cầu lông
    -(to) skip : Nhảy dây
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2
    -(to) play table tennis :
    Chơi bóng bàn
    I. Vocabulary
    -(to) swim : Bơi lội
    -(to) play badminton : Chơi cầu lông
    -(to) skip : Nhảy dây
    -(to) play table tennis: Chơi bóng bàn
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2
    -(to) do aerobics :
    Tập thể dục nhịp điệu
    I. Vocabulary
    -(to) swim : Bơi lội
    -(to) play badminton : Chơi cầu lông
    -(to) skip : Nhảy dây
    -(to) play table tennis: Chơi bóng bàn
    -(to) do aerobics : Tập thể dục nhip điệu
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2
    -(to) jog :
    Đi bộ thể dục
    MATCHING





    1.nhảy dây
    2.Bơi lội
    3.Chơi bóng bàn
    4.Chơi cầu lông
    5.Đi bộ thể dục
    6.tập thể dục nhịp điệu
    a.Play table tennis
    b.Do aerobics
    c.Skip
    d.Swim
    5.Play badminton
    6.Jog
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2

    Vocabulary:
    Presentation :
    Use : Dùng để diễn tả sự việc hành động xảy ra lúc nói
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2


    I. Vocabulary :
    II. Presentation
    III. Practice :
    What is she doing ?
    She is swimming
    What are they doing ?
    They are playing badminton.
    What are they doing ?
    They are playing soccer
    What is she doing ?
    She is skipping
    What are they doing ?
    They are playing volleyball.
    What is she doing ?
    She is doing aerobics
    What are they doing ?
    They are playing badminton.
    What is he doing ?
    He is jogging
    What are they doing ?
    They are playing table tennis
    UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
    LESSON 1 : A1-A2
    I. Vocabulary :
    II. Presentation
    III. Practice:
    VI. Lucky numbers
    THANK YOU
    GOODBYE TEACHERS
     
    Gửi ý kiến

    Phần mềm tiện ích