Tài nguyên dạy học

Liên kết các Website

  • (XEM ẢNH TẠI ĐÂY)
    (ĐỖ VĂN SÁNG)

THƯ VIỆN VIOLET

violet.jpg
tlviolet.jpg
baigiang.jpg
giaoan.jpg
dethi.jpg
“lophoc.jpg
“daotao.jpg

BÁO THỂ THAO

Thành viên trực tuyến

2 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • CẢM ƠN QUÝ THẦY CÔ GIÁO VÀ CÁC EM HỌC SINH ĐÃ TRUY CẬP VÀO WEBSITE CỦA ĐỖ VĂN SÁNG GIÁO VIÊN TRƯỜNG THCS NGUYỄN HUỆ- ĐAI LÃNH- ĐẠI LỘC- QUẢNG NAM. RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ ĐÓNG GÓP CỦA QUÝ VỊ. XIN TRÂN TRỌNG CẢM ƠN!

    english 6

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: suu tam
    Người gửi: Võ Thị Hoa Phượng (trang riêng)
    Ngày gửi: 22h:17' 16-05-2009
    Dung lượng: 5.4 MB
    Số lượt tải: 53
    Số lượt thích: 0 người
    Welcome everybody!
    B5 &B6 - p.122
    UNIT11
    WHAT DO YOU EAT?





    fried rice (n):
    cơm chiên






    sandwich (n):
    mì kẹp



    ice cream (n):

    kem (cà rem)
    I. Presentation:
    1. Vocabulary:



    cake (n):
    bánh ngọt
    I. Presentation:
    1. Vocabulary:






    A bowl of … (n):
    Một tô …
    Ex: a bowl of noodles
    I. Presentation:
    1. Vocabulary:
    fried rice (n): cơm chiên
    sandwich (n): mì kẹp
    ice cream (n): kem (cà rem)
    cake (n): bánh ngọt
    a bowl of … (n): một tô…
    Ex: A bowl of noodles
    2. Model sentence:
    How much is it ?
    -It’s one thousand dong
    * Form:
    * Form:
    How much . . . ?
    It is . . .
    * Use:
    to ask and answer about prices
    of things.
    II. Practice:
    2. Lucky colors:
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    4 500đ
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    6000đ
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    500đ
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    15000đ
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    3000đ
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    Lucky color
    II. Practice:
    1. Lucky colors:
    19 500đ
    3.Picture drill:
    Ex:
    How much is a fried rice?
    - It’s two thousand five
    hundred dong.
    III. Production:
    III. Production:
    Thanks.
    IV. Homework:


    - Learn new words
    - Do exercises B1-3 in Workbook.
    - Prepare GRAMMAR PRACTICE – p122.123
    Thank you
     
    Gửi ý kiến

    Phần mềm tiện ích