Tài nguyên dạy học

Liên kết các Website

  • (XEM ẢNH TẠI ĐÂY)
    (ĐỖ VĂN SÁNG)

THƯ VIỆN VIOLET

violet.jpg
tlviolet.jpg
baigiang.jpg
giaoan.jpg
dethi.jpg
“lophoc.jpg
“daotao.jpg

BÁO THỂ THAO

Thành viên trực tuyến

2 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • CẢM ƠN QUÝ THẦY CÔ GIÁO VÀ CÁC EM HỌC SINH ĐÃ TRUY CẬP VÀO WEBSITE CỦA ĐỖ VĂN SÁNG GIÁO VIÊN TRƯỜNG THCS NGUYỄN HUỆ- ĐAI LÃNH- ĐẠI LỘC- QUẢNG NAM. RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ ĐÓNG GÓP CỦA QUÝ VỊ. XIN TRÂN TRỌNG CẢM ƠN!

    english 6

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: suu tam
    Người gửi: Võ Thị Hoa Phượng (trang riêng)
    Ngày gửi: 22h:00' 16-05-2009
    Dung lượng: 2.7 MB
    Số lượt tải: 54
    Số lượt thích: 0 người
    TO OUR CLASS 6A5 !
    Shopping list
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    Lesson 2: AT THE STORE (A2)
    MONDAY, FEBRUARY 25th, 2008
    - to need
    - to want = would like
    - a dozen
    : cần.
    MONDAY, FEBRUARY 25th, 2008
    - to need
    - to want = would like
    - a dozen
    : cần.
    - a salesgirl
    : cô bán hàng.
    UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
    I. New words:
    Lesson 2 : AT THE STORE (A2)
    MONDAY, FEBRUARY 25th, 2008
    Ba
    Salesgirl
    1. Form:
    Salesgirl:
    Ba:
    Salesgirl:
    Ba:
    S1:
    How much +
    N (uncount) +
    do you want
    ?
    How many +
    N (count ) +
    do you want
    ?
    S2:
    Từ chỉ số lượng + (N).
    2. Use:
    về số lượng vật muốn mua.
    Hỏi
    và đáp
    beef
    I need some ____.
    How much ____ do you ____?
    beef
    want
    200 _____ . And some ____.
    eggs
    How many ____ do you ____?
    eggs
    want
    A _____ eggs.
    dozen
    grams
    II. Dialogue:
    a box
    a kilo
    2 kilos
    500 grams
    a bottle
    a can
    TEA
    a
    f
    e
    d
    c
    b
    Cooking oil
    Gạo Thơm
    a kilo
    Gạo Thơm
    IV . Roleplay
    - Exercises A2, A3 on pages 93, 94 - Exercise book.
    - Prepare for A3, A4.
    V . Homework
    for your listening
    Goodbye!
    See you again !
     
    Gửi ý kiến

    Phần mềm tiện ích